Bản dịch của từ Unable to hear trong tiếng Việt

Unable to hear

Adjective Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unable to hear(Adjective)

ənˈeɪbəl tˈu hˈiɹ
ənˈeɪbəl tˈu hˈiɹ
01

Không có khả năng nghe được; bị điếc hoặc không thể nghe âm thanh.

Not capable of hearing deaf.

失聪的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unable to hear(Idiom)

ˈju.nəˈbəl.təˈhɪr
ˈju.nəˈbəl.təˈhɪr
01

Không thể nghe được; hoàn toàn không có khả năng nghe (dùng để nói ai đó không nghe thấy gì cả).

Unable to hearspeak etc used to show that someone cannot hear speak etc at all.

完全听不见

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh