Bản dịch của từ Unaffectionate family trong tiếng Việt

Unaffectionate family

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unaffectionate family(Noun)

ˌʌnɐfˈɛkʃənət fˈæmɪli
ˌənəˈfɛkʃəˌneɪt ˈfæməɫi
01

Một gia đình mà các thành viên không thể hiện tình cảm một cách công khai.

A household where members do not express affection openly

Ví dụ
02

Một gia đình không ấm áp hay yêu thương lẫn nhau.

A family that is not warm or loving toward each other

Ví dụ
03

Một gia đình thiếu sự kết nối cảm xúc hoặc tình cảm.

A family characterized by a lack of emotional connection or affection

Ví dụ