Bản dịch của từ Unalterable contract trong tiếng Việt

Unalterable contract

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unalterable contract(Phrase)

ʌnˈɒltərəbəl kˈɒntrækt
ˌəˈnɔɫtɝəbəɫ ˈkɑnˌtrækt
01

Một thỏa thuận có tính ràng buộc và bắt buộc phải tuân thủ theo đúng hình thức ban đầu của nó.

An agreement has legal force and must be observed in its original form.

任何具有法律效力的协议都必须遵循最初的形式进行履行。

Ví dụ
02

Một văn bản có tính pháp lý bắt buộc, với các điều khoản cố định và không thể thay đổi

A document that has legal validity with clearly defined terms that cannot be altered.

这是一份具有法律效力的文件,条款已明确确定且不可更改。

Ví dụ
03

Một hợp đồng không thể thay đổi hoặc sửa đổi sau khi đã được đồng thuận

Once agreed upon, a contract cannot be changed or amended.

一旦达成一致,合同就不能再进行修改或变更了。

Ví dụ