ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unalterable contract
Một thỏa thuận có tính ràng buộc và bắt buộc phải tuân thủ theo đúng bản gốc của nó.
An agreement must be legally valid and adhered to in its original form.
任何具有法律效力的协议都必须按照最初的形式遵守执行。
Một tài liệu pháp lý có điều khoản cố định và không thay đổi được
This is a legally binding document with clearly defined, unchangeable terms.
具有法律效力,条款固定且不可更改的文件
Hợp đồng không thể thay đổi hoặc sửa đổi sau khi đã được thống nhất
Once agreed upon, a contract cannot be altered or modified.
一份一旦达成共识就无法更改或修改的合同