Bản dịch của từ Unambiguous trong tiếng Việt

Unambiguous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unambiguous(Adjective)

ˌʊnæmbˈɪɡjuːəs
ˌjunəmˈbɪɡjuəs
01

Không gây nhầm lẫn, rõ ràng và chính xác

It doesn't open up to more than one interpretation—it's clear and precise.

意思明确,清晰精确,不存在多重解释的空间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có một ý nghĩa rõ ràng duy nhất

There is a single clear meaning.

只有一个明确的意义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không mang hàm ý hai nghĩa

There's no double meaning

没有双重含义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa