Bản dịch của từ Unanimous agreement trong tiếng Việt
Unanimous agreement

Unanimous agreement(Noun)
Một thỏa thuận được tất cả các bên tham gia đồng ý mà không có ý kiến phản đối nào.
An agreement reached by all involved parties without any objections.
这一协议是在所有参与方都表示同意的情况下达成的,没有任何异议。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thỏa thuận nhất trí (unanimous agreement) đề cập đến sự đồng thuận hoàn toàn trong một nhóm hoặc giữa các bên tham gia, không có sự phản đối nào được đưa ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc xã hội để chỉ quyết định được thông qua mà không có bất kỳ ý kiến trái chiều nào. Về mặt ngôn ngữ, "unanimous" có thể được sử dụng tương tự trong tiếng Anh của Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau một chút tùy thuộc vào phát âm khu vực.
Thỏa thuận nhất trí (unanimous agreement) đề cập đến sự đồng thuận hoàn toàn trong một nhóm hoặc giữa các bên tham gia, không có sự phản đối nào được đưa ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc xã hội để chỉ quyết định được thông qua mà không có bất kỳ ý kiến trái chiều nào. Về mặt ngôn ngữ, "unanimous" có thể được sử dụng tương tự trong tiếng Anh của Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau một chút tùy thuộc vào phát âm khu vực.
