Bản dịch của từ Unaware of challenges trong tiếng Việt
Unaware of challenges
Phrase

Unaware of challenges(Phrase)
ˈʌnəwˌeə ˈɒf tʃˈæləndʒɪz
ˈənəˌwɛr ˈɑf ˈtʃæɫɪndʒɪz
Ví dụ
03
Thiếu thông tin hoặc sự hiểu biết về một vấn đề
Lacking information or understanding about an issue
Ví dụ
