Bản dịch của từ Unaware of challenges trong tiếng Việt

Unaware of challenges

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unaware of challenges(Phrase)

ˈʌnəwˌeə ˈɒf tʃˈæləndʒɪz
ˈənəˌwɛr ˈɑf ˈtʃæɫɪndʒɪz
01

Không nhận thức được tình huống hoặc vấn đề

Not conscious of a situation or problem

Ví dụ
02

Không có kiến thức hoặc sự nhận thức về điều gì đó

Not having knowledge or awareness of something

Ví dụ
03

Thiếu thông tin hoặc sự hiểu biết về một vấn đề

Lacking information or understanding about an issue

Ví dụ