Bản dịch của từ Unbiased nature trong tiếng Việt
Unbiased nature
Noun [U/C]

Unbiased nature(Noun)
ˈʌnbaɪˌeɪsd nˈeɪtʃɐ
ˈənˌbaɪəst ˈneɪtʃɝ
Ví dụ
02
Một đặc điểm hoặc trạng thái thúc đẩy sự công bằng và khách quan
A characteristic or condition that promotes fairness and objectivity
Ví dụ
