Bản dịch của từ Unblocked foramen trong tiếng Việt

Unblocked foramen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unblocked foramen(Noun)

ˈʌnblɒkt fˈɔːrəmˌɛn
ˈənˌbɫɑkt ˈfɔrəmɛn
01

Cụ thể, một lỗ khoan là một lỗ mở hoặc lối đi không bị chặn hay cản trở.

Specifically a foramen an opening hole or passage that is not blocked or hindered

Ví dụ
02

Được sử dụng trong giải phẫu để chỉ một lỗ mở cho phép các dây thần kinh, mạch máu hoặc các cấu trúc khác đi qua.

Used in anatomy to refer to an opening that allows nerves blood vessels or other structures to pass through

Ví dụ
03

Một lối đi hoặc khoảng trống trong một cấu trúc không bị cản trở.

A passage or opening in a structure that is unobstructed

Ví dụ