Bản dịch của từ Unborn child trong tiếng Việt

Unborn child

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unborn child(Noun)

ˈʌnbɔːn tʃˈaɪld
ˈənbɝn ˈtʃaɪɫd
01

Một đứa con đang ở trong bụng mẹ nhưng chưa được sinh ra.

An offspring that exists in the womb but is not yet delivered

Ví dụ
02

Một thai nhi chưa chào đời.

A fetus that has not yet been born

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một em bé trước khi sinh.

A term used to refer to a baby prior to birth

Ví dụ