Bản dịch của từ Unborn child trong tiếng Việt
Unborn child
Noun [U/C]

Unborn child(Noun)
ˈʌnbɔːn tʃˈaɪld
ˈənbɝn ˈtʃaɪɫd
Ví dụ
02
Một thai nhi chưa chào đời.
A fetus that has not yet been born
Ví dụ
Unborn child

Một thai nhi chưa chào đời.
A fetus that has not yet been born