Bản dịch của từ Unburnability trong tiếng Việt

Unburnability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unburnability(Noun)

ˌʌnbɜːnəbˈɪlɪti
ˌənˌbɝnəˈbɪɫɪti
01

Chất lượng hoặc trạng thái không thể bị đốt cháy

The quality or state of being unburnable

Ví dụ
02

Khả năng chống cháy hoặc đốt cháy

Resistance to combustion or burning

Ví dụ
03

Một đặc tính của vật liệu không dễ cháy hoặc bùng phát lửa.

A characteristic of materials that do not ignite or burn easily

Ví dụ