Bản dịch của từ Uncertainty contract trong tiếng Việt

Uncertainty contract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncertainty contract(Noun)

ˌʌnsətˈeɪnti kˈɒntrækt
ˌənˈsɝtənti ˈkɑnˌtrækt
01

Một thoả thuận được thiết lập giữa các bên khi tương lai không chắc chắn và các điều kiện chưa rõ ràng.

An arrangement made between parties when the future is unknown and conditions are not definite

Ví dụ
02

Một thỏa thuận pháp lý xác định các điều kiện mà trong đó sự không chắc chắn ảnh hưởng đến nghĩa vụ của các bên.

A legal agreement that specifies the conditions under which uncertainty affects parties obligations

Ví dụ
03

Một hợp đồng có các điều khoản đề cập đến những kết quả hoặc biến số không chắc chắn.

A contract that includes clauses addressing uncertain outcomes or variables

Ví dụ