Bản dịch của từ Unclear economic trong tiếng Việt

Unclear economic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unclear economic(Adjective)

ˈʌŋkliə ˌiːkənˈɒmɪk
ˈəŋˈkɫɪr ˌikəˈnɑmɪk
01

Thiếu rõ ràng hoặc chính xác

Lacking clarity or precision

Ví dụ
02

Không dễ hiểu và mơ hồ

Not easily understood vague

Ví dụ
03

Không rõ ràng về ý nghĩa hoặc mục đích.

Not clear in meaning or intention

Ví dụ