Bản dịch của từ Unclouded trong tiếng Việt

Unclouded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unclouded(Adjective)

ˈʌnklaʊdɪd
ˈənˈkɫaʊdɪd
01

Thư giãn, không lo âu hay cảm xúc tiêu cực.

Free from mental or emotional disturbance calm

Ví dụ
02

Rõ ràng và dễ hiểu, không phức tạp.

Uncomplicated or straightforward clear in thought

Ví dụ
03

Không bị che khuất hoặc mờ bởi mây.

Not covered or obscured by clouds clear

Ví dụ