Bản dịch của từ Uncommon composite trong tiếng Việt

Uncommon composite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncommon composite(Noun)

ˈʌnkəmən kˈɒmpəsˌaɪt
ˈəŋkəmən ˈkɑmpəˌsaɪt
01

Một vật liệu tổng hợp được tạo ra từ hai hoặc nhiều thành phần khác nhau.

A composite material made from two or more constituent materials

Ví dụ
02

Một sự kết hợp hoặc pha trộn không phổ biến của các yếu tố.

An uncommon combination or mixture of elements

Ví dụ
03

Một số hợp số không phải là số nguyên tố

A composite number that is not prime

Ví dụ