Bản dịch của từ Unconvincing defense trong tiếng Việt

Unconvincing defense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unconvincing defense(Noun)

ˌʌnkənvˈɪnsɪŋ dɪfˈɛns
ˌənkənˈvɪnsɪŋ dɪˈfɛns
01

Phương tiện để bảo vệ hoặc biện hộ

A means of protection or justification

一种保护或辩解的手段

Ví dụ
02

Hành động bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi sự tấn công hoặc buộc tội

The act of defending someone or something against an attack or accusations.

为某人或某事辩护、抵挡攻击或指控的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lời giải thích hoặc lý lẽ dùng để bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó

A statement or argument used to defend someone or a certain issue.

这是一种用来为某人或某个问题辩护的声明或论点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa