ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unconvincing defense
Phương tiện để bảo vệ hoặc biện hộ
A means of protection or justification
一种保护或辩解的手段
Hành động bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi sự tấn công hoặc buộc tội
The act of defending someone or something against an attack or accusations.
为某人或某事辩护、抵挡攻击或指控的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lời giải thích hoặc lý lẽ dùng để bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó
A statement or argument used to defend someone or a certain issue.
这是一种用来为某人或某个问题辩护的声明或论点。