uncouth
uncouth (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thiếu lịch sự, thiếu tế nhị hoặc thô lỗ; có cách cư xử vụng về, thô kệch và không có vẻ tinh tế.
Lacking good manners, refinement, or grace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của uncouth (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
uncouth thô | more uncouth thô tục hơn | most uncouth thô nhất |
uncouth thô | uncouther uncouther | uncouthest chưa tới |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uncouth" được sử dụng để miêu tả một người hoặc hành vi thiếu sự tinh tế, văn minh và không hợp etiquette. Trong tiếng Anh, "uncouth" có thể được áp dụng để chỉ sự thô lỗ hoặc hoang dã trong cách cư xử. Cả phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, "uncouth" có thể được nghe thấy thường xuyên hơn trong bối cảnh văn học và cổ điển tại Anh Quốc.