Bản dịch của từ Uncut transmission trong tiếng Việt
Uncut transmission
Phrase

Uncut transmission(Phrase)
ˈʌnkʌt trænsmˈɪʃən
ˈənˌkət ˈtrænzˈmɪʃən
01
Một truyền tải chưa bị chỉnh sửa hoặc thay đổi gì cả
This is an unedited or unaltered broadcast.
未经任何编辑或更改的传输内容
Ví dụ
Ví dụ
03
Một buổi phát sóng trực tiếp hoặc trực tiếp không bị kiểm duyệt hoặc cắt xén
A live broadcast without any censorship or editing.
这是一个没有任何审查或剪辑的现场直播或直播放送。
Ví dụ
