Bản dịch của từ Uncut transmission trong tiếng Việt

Uncut transmission

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncut transmission(Phrase)

ˈʌnkʌt trænsmˈɪʃən
ˈənˌkət ˈtrænzˈmɪʃən
01

Một truyền tải chưa bị chỉnh sửa hoặc thay đổi gì cả

This is an unedited or unaltered broadcast.

未经任何编辑或更改的传输内容

Ví dụ
02

Trong truyền thông, thường dùng để chỉ bản gốc nguyên vẹn, chưa qua chỉnh sửa của nội dung

Used in media to refer to a complete, unedited version of content.

在媒体中,这个词用来指代一份完整且未经修改的内容版本。

Ví dụ
03

Một buổi phát sóng trực tiếp hoặc trực tiếp không bị kiểm duyệt hoặc cắt xén

A live broadcast without any censorship or editing.

这是一个没有任何审查或剪辑的现场直播或直播放送。

Ví dụ