Bản dịch của từ Undeclared earnings trong tiếng Việt

Undeclared earnings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undeclared earnings(Noun)

əndɨklˈɛɹd ɝˈnɨŋz
əndɨklˈɛɹd ɝˈnɨŋz
01

Thu nhập hoặc lợi nhuận chưa được khai báo với cơ quan thuế.

Income or profits have not been declared to the tax authorities.

收入或利润尚未申报给税务机关。

Ví dụ
02

Thu nhập không chính thức hoặc không được công bố

Income not officially recognized or disclosed.

收入没有被正式承认或披露。

Ví dụ
03

Nguồn tiền kiếm được từ công việc hoặc đầu tư nhưng bị giấu khỏi sự kiểm tra của pháp luật.

Income obtained from work or investments that is hidden from legal scrutiny.

通过工作或投资所得的收入被隐藏起来,避开合法检查。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh