Bản dịch của từ Under the same roof trong tiếng Việt

Under the same roof

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Under the same roof(Idiom)

01

Trong cùng một hộ gia đình hoặc mái ấm.

Within the same household or family.

在同一个家庭或家族中。

Ví dụ
02

Sống chung dưới một mái nhà.

Living under one roof.

我们共同生活在同一个屋檐下。

Ví dụ
03

Chia sẻ không gian sống chung.

Share a common living space.

共享公共空间

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh