Bản dịch của từ Underfunding trong tiếng Việt
Underfunding

Underfunding (Noun)
Cung cấp không đủ tiền cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là bởi một tổ chức hoặc chính phủ.
Insufficient provision of money for a particular purpose especially by an organization or government.
The underfunding of public schools hinders educational progress in the community.
Việc thiếu vốn đầu tư cho các trường công cộng làm chậm trì tiến bộ giáo dục trong cộng đồng.
The underfunding of healthcare services leads to longer wait times for patients.
Việc thiếu vốn đầu tư cho dịch vụ y tế dẫn đến thời gian chờ đợi dài hơn cho bệnh nhân.
The underfunding of social programs affects the most vulnerable members of society.
Việc thiếu vốn đầu tư cho các chương trình xã hội ảnh hưởng đến những thành viên yếu thế nhất trong xã hội.
Từ "underfunding" chỉ tình trạng thiếu hụt nguồn tài chính cần thiết để thực hiện một dự án, chương trình hoặc dịch vụ nào đó. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tài chính công, giáo dục và y tế. "Underfunding" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực và khu vực địa lý.
Từ "underfunding" được hình thành từ tiền tố "under-" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là "dưới" hoặc "không đủ", kết hợp với danh từ "fund", xuất phát từ tiếng La tinh "fundus", có nghĩa là "căn bản" hoặc "nền tảng". Lịch sử của thuật ngữ này phản ánh một tình trạng kinh tế xã hội trong đó nguồn lực tài chính không đủ để đáp ứng yêu cầu hoặc mục tiêu cần thiết. Do đó, "underfunding" hiện nay được hiểu là tình trạng thiếu hụt kinh phí cho các dự án, dịch vụ hoặc tổ chức.
Từ "underfunding" thường xuất hiện trong các xét nghiệm viết và nói của IELTS, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục và y tế, nơi thường xuyên bàn luận về vấn đề tài chính. Tần suất của từ này cao trong các văn bản nghiên cứu và bài viết phân tích chính sách, khi thiếu nguồn lực tài chính được đề cập. Trong ngữ cảnh khác, "underfunding" thường được sử dụng để chỉ tình trạng thiếu hụt ngân sách cho các dự án hoặc tổ chức, từ đó dẫn đến suy giảm chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm.