Bản dịch của từ Undermining themes trong tiếng Việt
Undermining themes
Noun [U/C]

Undermining themes(Noun)
ˈʌndəmˌaɪnɪŋ tˈiːmz
ˈəndɝˌmaɪnɪŋ ˈθimz
Ví dụ
Ví dụ
03
Những chủ đề phản ánh sự lật đổ hoặc xói mòn các chuẩn mực hoặc ý tưởng đã đặt nền móng
This topic reflects the resistance or weakening of established norms or ideas.
这些主题反映了既定标准或思想的反抗或减弱。
Ví dụ
