Anh - Việt

Bản dịch của từ Underperformer trong tiếng Việt

underperformer

NounAdjective

underperformer (Noun)

/ˈʌndɚpɚfɔɹmɚ/
/ˈʌndɚpɚfɔɹmɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật thường xuyên hoạt động kém hơn so với mong đợi hoặc yêu cầu; thường không đạt được hiệu suất hoặc kết quả như kỳ vọng.

A person or thing that performs worse than expected or required especially consistently.

Ví dụ
Nhiều học sinh là những người kém hiệu quả trong các hoạt động xã hội ở trường.Many students are underperformers in social activities at school.
John không phải là người kém hiệu quả; anh ấy xuất sắc trong các cuộc thảo luận nhóm.John is not an underperformer; he excels in group discussions.

underperformer (Adjective)

/ˈən.dɚ.pɚˌfɔr.mɚ/
/ˈən.dɚ.pɚˌfɔr.mɚ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả người hoặc vật hoạt động kém hơn so với kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn; làm việc không hiệu quả, không đạt yêu cầu.

Describing someone or something that performs below expectations or standards.

Ví dụ
Nhiều học sinh bị gán nhãn là người dưới mức trong lớp xã hội.Many students are labeled as underperformers in the social studies class.
Cô ấy không phải là người dưới mức; cô chỉ cần thêm hỗ trợ.She is not an underperformer; she just needs more support.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh