Bản dịch của từ Underseller trong tiếng Việt

Underseller

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underseller(Noun)

ˈʌndɚsˌɛlɚ
ˈʌndɚsˌɛlɚ
01

Người bán (hoặc cửa hàng) không bán được hàng với giá cạnh tranh — tức là không thể hoặc không muốn giảm giá để cạnh tranh với người bán khác, nên bán hàng với giá cao hoặc ít khách mua.

A seller who is unable or unwilling to sell products at competitive prices.

卖价高的卖家

Ví dụ

Underseller(Verb)

ˈʌndɚsˌɛlɚ
ˈʌndɚsˌɛlɚ
01

Bán cái gì đó với giá thấp hơn mức thông thường hoặc hợp lý (bán rẻ hơn so với giá chung trên thị trường).

To sell something at a price lower than is usual or reasonable.

以低于正常价格出售

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ