Bản dịch của từ Undress trong tiếng Việt

Undress

Noun [U/C]Verb

Undress Noun

/əndɹˈɛs/
/əndɹˈɛs/
01

Quần áo hoặc đồng phục thông thường, trái ngược với trang phục mặc trong các dịp nghi lễ.

Ordinary clothing or uniform as opposed to that worn on ceremonial occasions

Ví dụ

She quickly changed into her undress after the formal event.

Cô ấy nhanh chóng thay vào bộ đồ bình thường sau sự kiện trang trọng.

The soldiers were instructed to wear their undress for training.

Những người lính được hướng dẫn mặc đồ bình thường cho huấn luyện.

02

Tình trạng khỏa thân hoặc chỉ mặc một phần quần áo.

The state of being naked or only partially clothed

Ví dụ

The model's undress caused a stir at the fashion show.

Việc cởi đồ của người mẫu gây xôn xao tại buổi trình diễn thời trang.

Her undress in public was considered inappropriate by many onlookers.

Việc cởi đồ công khai của cô được nhiều người xem xét là không phù hợp.

Undress Verb

/əndɹˈɛs/
/əndɹˈɛs/
01

Cởi quần áo của một người.

Take off ones clothes

Ví dụ

She undressed before going to bed.

Cô ấy cởi quần áo trước khi đi ngủ.

He undresses quickly after returning from work.

Anh ấy cởi quần áo nhanh chóng sau khi về từ công việc.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Undress

Không có idiom phù hợp