Bản dịch của từ Unequally false trong tiếng Việt

Unequally false

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unequally false(Adjective)

jˈuːnɪkwəli fˈɒls
ˌjuˈnikwəɫi ˈfɑɫs
01

Không bằng nhau về số lượng, chất lượng hoặc mức độ; không công bằng

Not equal in quantity quality or degree unequal

Ví dụ
02

Không tương xứng hoặc không đồng đều, không phù hợp với giá trị thực tế hoặc tiêu chuẩn

Disproportionate or uneven not corresponding to the real value or standards

Ví dụ
03

Không có cùng một quyền lợi, địa vị hoặc cơ hội

Not having the same rights status or opportunities

Ví dụ