Bản dịch của từ Unequivocally obvious trong tiếng Việt
Unequivocally obvious
Phrase

Unequivocally obvious(Phrase)
ˌʌnɪkwˈɪvəkli ˈɒbvɪəs
ˌjunəˈkwɪvəkɫi ˈɑbviəs
Ví dụ
02
Không có gì phải nghi ngờ, rõ ràng hoặc chắc chắn.
Ví dụ
03
Hoàn toàn rõ ràng
Completely apparent or obvious
Ví dụ
