unevenness
NounNoun Countable
unevenness (Noun)
/ənivnnɪs/
/ənivnnɪs/
AI
Ví dụ
Sự không đồng đều của tài sản ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội ở nhiều quốc gia.The unevenness of wealth affects social stability in many countries.
Sự không đồng đều trong việc tiếp cận giáo dục là một vấn đề xã hội lớn.The unevenness in education access is a major social issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
unevenness (Noun Countable)
/ənivnnɪs/
/ənivnnɪs/
AI
Nghĩa 01 · Sự không đồng đều; tình trạng không cân bằng hoặc không công bằng giữa các phần, khi các phần không bằng nhau về mức độ, kích thước, chất lượng hoặc cơ hội.
Ví dụ
Sự không đồng đều trong phân phối tài sản ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ.The unevenness in wealth distribution affects many families in America.
Không có sự không đồng đều trong giáo dục giữa các học sinh ở trường này.There isn't an unevenness in education among students in this school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unevenness" có nghĩa là tình trạng không đồng đều, không bằng phẳng hoặc không nhất quán. Trong tiếng Anh, "unevenness" là danh từ, thường được sử dụng để mô tả các bề mặt vật lý hoặc sự phân bố không đồng đều của các yếu tố như xã hội hay kinh tế. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh có xu hướng ngắt âm rõ ràng hơn tại các âm tiết cuối.