Bản dịch của từ Unexpected enemies trong tiếng Việt
Unexpected enemies
Phrase

Unexpected enemies(Phrase)
ˌʌnɛkspˈɛktɪd ˈɛnəmɪz
ˌənɪkˈspɛktɪd ˈɛnəmiz
01
Những kẻ thù không được dự đoán hay nhìn thấy trước
Enemies that are not anticipated or foreseen
Ví dụ
Ví dụ
03
Những người bất ngờ phản đối hoặc thách thức bạn.
Those who oppose or challenge you unexpectedly
Ví dụ
