Bản dịch của từ Unexpected enemies trong tiếng Việt

Unexpected enemies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unexpected enemies(Phrase)

ˌʌnɛkspˈɛktɪd ˈɛnəmɪz
ˌənɪkˈspɛktɪd ˈɛnəmiz
01

Những kẻ thù không được dự đoán hay nhìn thấy trước

Enemies that are not anticipated or foreseen

Ví dụ
02

Những kẻ thù xuất hiện đột ngột hoặc không báo trước.

Adversaries that appear suddenly or without warning

Ví dụ
03

Những người bất ngờ phản đối hoặc thách thức bạn.

Those who oppose or challenge you unexpectedly

Ví dụ