Bản dịch của từ Unfavorable judgment trong tiếng Việt

Unfavorable judgment

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfavorable judgment(Noun)

ˌən.feɪ.vɚˈæ.bəl.dʒədʒ.mənt
ˌən.feɪ.vɚˈæ.bəl.dʒədʒ.mənt
01

Ý kiến hoặc đánh giá có tính chỉ trích, không tán thành; nhận xét tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó.

A critical or disapproving opinion or assessment.

批评意见

Ví dụ

Unfavorable judgment(Adjective)

ˌən.feɪ.vɚˈæ.bəl.dʒədʒ.mənt
ˌən.feɪ.vɚˈæ.bəl.dʒədʒ.mənt
01

Diễn tả sự không tán thành hoặc tỏ ý không thích; mang thái độ, nhận xét tiêu cực hoặc phản đối đối với ai/cái gì.

Expressing or indicating disapproval or dislike.

表示不赞成或不喜欢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh