Bản dịch của từ Unfinished furniture trong tiếng Việt
Unfinished furniture
Noun [U/C]

Unfinished furniture(Noun)
ənfˈɪnɨʃt fɝˈnɨtʃɚ
ənfˈɪnɨʃt fɝˈnɨtʃɚ
Ví dụ
02
Các loại nội thất có thể cần lắp ráp và trông chưa được bóng bảy.
The interior may require assembly and might lack a sleek appearance.
内饰可能需要自己组装,外观也不算光鲜亮丽。
Ví dụ
03
Đồ nội thất làm bằng gỗ thô, hướng tới việc khách hàng tự tùy chỉnh.
The bare wood interior is designed for customers to customize.
这款素雅的木质内饰设计,供买家自由定制。
Ví dụ
