Bản dịch của từ Unfitting trong tiếng Việt

Unfitting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfitting(Adjective)

ˈʌnfɪtɪŋ
ˈənˈfɪtɪŋ
01

Không phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể

Not suitable or appropriate for a particular purpose or situation

Ví dụ
02

Không tương thích với cái gì

Incompatible with something

Ví dụ
03

Không phù hợp với hoàn cảnh

Not in keeping with the circumstances

Ví dụ