Bản dịch của từ Unflatten trong tiếng Việt

Unflatten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unflatten(Verb)

ˈʌnflætən
ˈənˌfɫætən
01

Trong máy tính để chuyển đổi một cấu trúc dữ liệu lồng nhau thành một cấu trúc một chiều đơn giản hơn

In computing to convert a nested data structure into a simpler onedimensional structure

Ví dụ
02

Để làm cho một cái gì đó ít phẳng hơn hoặc để giảm độ phẳng

To make something less flat or to reduce flatness

Ví dụ