Bản dịch của từ Unforeseen circumstance trong tiếng Việt

Unforeseen circumstance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unforeseen circumstance(Noun)

ˌʌnfɔːsˈiːn sˈɜːkəmstəns
ˌənfɔrˈsin ˈsɝkəmˌstæns
01

Một điều kiện hoặc sự kiện không được dự đoán hoặc lên kế hoạch trước.

A condition or event that is not anticipated or planned for

Ví dụ
02

Một tình huống phát sinh đột ngột và cần sự chú ý hoặc hành động ngay lập tức.

A situation that arises suddenly and requires immediate attention or action

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ gây ra khó khăn hoặc thách thức.

An unexpected event or situation that creates difficulty or challenges

Ví dụ