Bản dịch của từ Unfunded reserve trong tiếng Việt

Unfunded reserve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfunded reserve(Noun)

ənfˈʌndɨd ɹˈɨzɝv
ənfˈʌndɨd ɹˈɨzɝv
01

Một khu dự trữ thiếu nguồn tài chính hoặc ngân sách phân bổ phù hợp để duy trì hoạt động.

A reserve fund that lacks sufficient finances or has insufficient allocated funds to support it.

一个缺乏足够资金或拨款支持的储备

Ví dụ
02

Một tài khoản hoặc quỹ hiện không có sẵn vốn hoặc tiền để đáp ứng các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm trong tương lai.

An account or fund currently does not have the financial resources or capital to meet existing or future obligations.

目前没有账户或基金提供资金支持,以满足现有或未来的责任和义务。

Ví dụ
03

Một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm tiềm tàng nhưng chưa được đảm bảo bằng quỹ riêng.

A potential obligation or responsibility that is acknowledged but not covered by a dedicated fund.

一种被确认但未通过专项资金覆盖的责任或潜在债务。

Ví dụ