Bản dịch của từ Unfurling trong tiếng Việt

Unfurling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfurling (Verb)

ənfˈɝlɪŋ
ənfˈɝlɪŋ
01

Mở ra, trải ra từ trạng thái cuộn hoặc gấp để phơi ra hoặc cho gió thổi qua (ví dụ: cờ, buồm, hoa, lá).

Make or become spread out from a rolled or folded state especially in order to be open to the wind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ