Bản dịch của từ Unhappy incident trong tiếng Việt

Unhappy incident

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhappy incident(Phrase)

ˈʌnhəpi ˈɪnsɪdənt
ˈənˌhæpi ˈɪnsɪdənt
01

Một sự việc đáng tiếc hoặc không may

An occurrence that is regrettable or unfortunate

Ví dụ
02

Một sự kiện dẫn đến kết quả không mong muốn

An event that leads to an unpleasant outcome

Ví dụ
03

Một tình huống gây khó chịu hoặc sự không hài lòng

A situation that causes distress or discontent

Ví dụ