Bản dịch của từ Unhide trong tiếng Việt
Unhide

Unhide(Verb)
(động từ) Khôi phục trạng thái hiển thị cho một mục trong giao diện đồ họa máy tính — tức là làm cho thứ trước đây bị ẩn trở nên thấy được, hiển thị lại.
Transitive graphical user interface To restore to visibility from being hidden to show again.
恢复可见性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unhide" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho cái gì đó không còn bị ẩn đi, tức là để nó hiển thị trở lại. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, ví dụ, trong phần mềm hoặc ứng dụng khi người dùng muốn khôi phục hiển thị của một đối tượng bị ẩn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "unhide" giữ nguyên hình thức và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay ứng dụng ngữ cảnh.
Từ "unhide" được cấu thành từ tiền tố "un-" mang nghĩa phủ định và động từ "hide", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hidian", xuất phát từ nguyên mẫu tiếng Đức cổ "hidōn", có nghĩa là "giấu". "Unhide" chỉ hành động làm cho cái gì đó không còn bị giấu đi, tức là hiện ra hoặc hiển thị. Sự kết hợp của hai yếu tố này phản ánh rõ ràng khái niệm của từ trong ngữ cảnh hiện tại, nhấn mạnh việc làm rõ hoặc công khai thông tin trước đó bị ẩn đi.
Từ "unhide" thường không xuất hiện trong các đề thi IELTS, do không phải là thuật ngữ phổ biến trong ngữ cảnh học thuật. Tuy nhiên, trong bối cảnh công nghệ thông tin và phần mềm, "unhide" được sử dụng để chỉ hành động khôi phục sự hiển thị của một đối tượng hoặc tính năng nào đó đã bị ẩn. Từ này phổ biến trong các ứng dụng như Microsoft Excel, nơi người dùng thường cần khôi phục các hàng hoặc cột đã bị ẩn.
Từ "unhide" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho cái gì đó không còn bị ẩn đi, tức là để nó hiển thị trở lại. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, ví dụ, trong phần mềm hoặc ứng dụng khi người dùng muốn khôi phục hiển thị của một đối tượng bị ẩn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "unhide" giữ nguyên hình thức và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay ứng dụng ngữ cảnh.
Từ "unhide" được cấu thành từ tiền tố "un-" mang nghĩa phủ định và động từ "hide", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hidian", xuất phát từ nguyên mẫu tiếng Đức cổ "hidōn", có nghĩa là "giấu". "Unhide" chỉ hành động làm cho cái gì đó không còn bị giấu đi, tức là hiện ra hoặc hiển thị. Sự kết hợp của hai yếu tố này phản ánh rõ ràng khái niệm của từ trong ngữ cảnh hiện tại, nhấn mạnh việc làm rõ hoặc công khai thông tin trước đó bị ẩn đi.
Từ "unhide" thường không xuất hiện trong các đề thi IELTS, do không phải là thuật ngữ phổ biến trong ngữ cảnh học thuật. Tuy nhiên, trong bối cảnh công nghệ thông tin và phần mềm, "unhide" được sử dụng để chỉ hành động khôi phục sự hiển thị của một đối tượng hoặc tính năng nào đó đã bị ẩn. Từ này phổ biến trong các ứng dụng như Microsoft Excel, nơi người dùng thường cần khôi phục các hàng hoặc cột đã bị ẩn.
