uniformness
Noun UncountableNoun
uniformness (Noun Uncountable)
/jˈunəfɹˌʌmnz/
/jˈunəfɹˌʌmnz/
AI
Ví dụ
Sự đồng nhất trong xã hội thúc đẩy bình đẳng giữa mọi cá nhân và nhóm.Uniformness in society promotes equality among all individuals and groups.
Sự đồng nhất về ý kiến không có mặt trong cuộc họp thị trấn.The uniformness of opinions was not present during the town hall meeting.
uniformness (Noun)
/jˈunəfɹˌʌmnz/
/jˈunəfɹˌʌmnz/
AI
Nghĩa 01 · Tính đồng đều; trạng thái hoặc chất lượng của việc giống nhau về hình thức, kích thước, đặc điểm hoặc phân bố (không có sự khác biệt rõ rệt).
Ví dụ
Sự đồng nhất của cộng đồng thúc đẩy sự hòa hợp giữa các thành viên.The uniformness of the community promotes harmony among its members.
Thành phố không có sự đồng nhất trong các chính sách xã hội.The city does not have uniformness in its social policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uniformness" có nghĩa là trạng thái đồng nhất, đồng đều hoặc tương đồng. Nó thể hiện tính chất không bị phân chia hoặc biến đổi trong một hệ thống. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh so với từ "uniformity", nhưng vẫn tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tốc độ sử dụng và ngữ cảnh; "uniformness" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.