Bản dịch của từ Uninflected trong tiếng Việt

Uninflected

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninflected(Adjective)

ʌnɪnflˈɛktɪd
ʌnɪnflˈɛktɪd
01

Không thay đổi cao độ hoặc ngữ điệu; phát âm đều đều, không lên xuống giọng.

Not varying in intonation or pitch.

音调不变

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(một từ hoặc một ngôn ngữ) không biến đổi hình thức để diễn đạt chức năng ngữ pháp hoặc thuộc tính; không thay đổi về dạng (không thêm đuôi, không chia) khi thể hiện thì, số, giống, cách...

Of a word or a language not undergoing changes to express particular grammatical functions or attributes.

没有变化的词或语言形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh