Bản dịch của từ Uninterrupted wall trong tiếng Việt

Uninterrupted wall

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninterrupted wall(Phrase)

ˌʌnɪntərˈʌptɪd wˈɔːl
ˌənɪntɝˈəptɪd ˈwɔɫ
01

Một bức tường bền bỉ, hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình mà không gặp phải bất kỳ gián đoạn nào.

An enduring wall that serves its purpose without any interruptions

Ví dụ
02

Một hàng rào hoặc vách ngăn chắc chắn và đồng nhất, không có khoảng trống.

A barrier or partition that is solid and consistent without gaps

Ví dụ
03

Một cấu trúc liền mạch không có sự ngắt quãng hay gián đoạn.

A continuous structure that does not have breaks or interruptions

Ví dụ