ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Uninterrupted wall
Một cấu trúc liền mạch không có sự ngắt quãng hay gián đoạn.
A continuous structure that does not have breaks or interruptions
Một bức tường bền bỉ, hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình mà không gặp phải bất kỳ gián đoạn nào.
An enduring wall that serves its purpose without any interruptions
Một hàng rào hoặc vách ngăn chắc chắn và đồng nhất, không có khoảng trống.
A barrier or partition that is solid and consistent without gaps