Bản dịch của từ Union contract trong tiếng Việt

Union contract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Union contract(Noun)

jˈunjən kˈɑntɹˌækt
jˈunjən kˈɑntɹˌækt
01

Một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên

A legally binding agreement between two or more parties.

这是两个或多个当事方之间具有法律约束力的协议。

Ví dụ
02

Một tài liệu nêu rõ điều khoản và điều kiện làm việc dành cho các thành viên công đoàn.

A document outlining the terms and conditions of recruitment for union members.

一份阐述工会成员就业条款和条件的文件

Ví dụ
03

Một hợp đồng điều chỉnh mối quan hệ giữa công đoàn lao động và nhà tuyển dụng

This is a collective agreement that governs the relationship between a labor union and an employer.

这是调节工会与雇主之间关系的合同。

Ví dụ