Bản dịch của từ Unique product trong tiếng Việt
Unique product
Noun [U/C]

Unique product(Noun)
juːnˈiːk prədˈʌkt
ˈjunik ˈprɑdəkt
Ví dụ
02
Một sản phẩm duy nhất, không có phiên bản sao và không có cái nào tương đương.
A product that is not duplicated and has no equal or counterpart
Ví dụ
03
Một sản phẩm nổi bật hoặc khác biệt nhờ vào những tính năng đặc biệt của nó.
A product that is distinctive or stands out due to its special features
Ví dụ
