Bản dịch của từ Universal citizens trong tiếng Việt

Universal citizens

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Universal citizens(Phrase)

jˈuːnɪvˌɜːsəl sˈɪtɪzənz
ˌjunɪˈvɝsəɫ ˈsɪtəzənz
01

Những thành viên của cộng đồng toàn cầu được công nhận có quyền lợi và trách nhiệm bất kể quốc tịch của họ

Members of the global community are recognized to have rights and responsibilities regardless of their nationality.

被认为拥有权益与责任、国籍不影响的国际社会成员

Ví dụ
02

Những người tự nhận mình là công dân toàn cầu thay vì thuộc về một quốc gia hay nhà nước nào cụ thể

Those who feel a sense of belonging to something bigger than just a country or a state.

那些觉得自己属于更广阔世界的人,并不局限于某个国家或州的范围内。

Ví dụ
03

Những cá nhân sống theo nguyên tắc của công dân toàn cầu, nhấn mạnh sự bao dung và bình đẳng

Individuals who live by the principles of global citizenship, emphasizing tolerance and equality.

那些遵循全球公民原则、强调包容和平等的个人。

Ví dụ