Bản dịch của từ Unleash your potential trong tiếng Việt

Unleash your potential

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unleash your potential(Phrase)

ˈʌnliːʃ jˈɔː pəʊtˈɛnʃəl
ˈənˌɫiʃ ˈjʊr pəˈtɛnʃəɫ
01

Thả lỏng các ràng buộc hoặc giới hạn về sự phát triển cá nhân hoặc thành tựu

Let go of the barriers or limitations holding back your personal growth or success.

放下那些阻碍个人成长或成功的障碍与限制吧。

Ví dụ
02

Để mọi khả năng hoặc kỹ năng của mỗi người được phát huy hết mức.

To allow a person's talent or skills to be fully developed or utilized to the maximum.

让一个人的才能或技能充分展现或得到发挥

Ví dụ
03

Phóng thích hoặc thả tự do khả năng của ai đó để đạt thành công

Free yourself or unleash your abilities and potential to achieve success.

解放或释放自己的潜能,以获得成功。

Ví dụ