Bản dịch của từ Unmanned aerospace trong tiếng Việt

Unmanned aerospace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmanned aerospace(Noun)

ˈʌnmənd ˈeərəspˌeɪs
ˈənˌmænd ˈeɪroʊˌspeɪs
01

Một loại phương tiện có thể vận hành từ xa hoặc tự động

A type of vehicle that is remote-controlled or operates automatically.

一种通过遥控或自动控制的交通工具。

Ví dụ
02

Các hệ thống công nghệ được sử dụng để theo dõi nghiên cứu hoặc phục vụ giao thông mà không cần sự có mặt của con người

Technology systems used for monitoring, research, or transportation without human presence.

这些技术系统用于无人监控研究或运输目的,避免了人类的直接介入。

Ví dụ
03

Một loại máy bay hoặc tàu vũ trụ hoạt động mà không cần có phi công điều khiển từ trong.

An airplane or spacecraft that operates without a pilot onboard.

一架无需机舱内飞行员操控的飞机或太空船。

Ví dụ