unmute
unmute (Verb)
Nghĩa 01
Bỏ miệng chặn/hút tắt (trên nhạc cụ) để cho tiếng nhạc cụ hoặc âm thanh trước đó bị tắt được nghe lại.
To remove a mute from a musical instrument to allow a person who or thing which has previously been silenced to be heard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Unmute" là động từ có nghĩa là bật âm thanh trở lại sau khi đã tắt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp qua video hoặc hội thoại trực tuyến, nơi người dùng có thể tạm thời im lặng hoặc "mute" microphone của mình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "unmute" có cách viết giống nhau và ý nghĩa không thay đổi, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và ảnh hưởng bởi thói quen công nghệ của từng khu vực.