Bản dịch của từ Unnoticed artists trong tiếng Việt
Unnoticed artists
Noun [U/C]

Unnoticed artists(Noun)
ʌnnˈɒtɪst ˈɑːtɪsts
əˈnɑtɪst ˈɑrtɪsts
Ví dụ
02
Một người tạo ra các tác phẩm không được công chúng công nhận hoặc thừa nhận
An individual creates works that go unrecognized or unacknowledged by the public.
一個人創作出來的作品未被大眾承認或認可。
Ví dụ
