Bản dịch của từ Unnoticed artists trong tiếng Việt

Unnoticed artists

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unnoticed artists(Noun)

ʌnnˈɒtɪst ˈɑːtɪsts
əˈnɑtɪst ˈɑrtɪsts
01

Một người tham gia vào hoạt động sáng tạo, đặc biệt là những lĩnh vực ít người biết đến.

Someone engaging in a creative activity, especially one that's not widely recognized.

一位从事创造性活动的人,尤其是那些不太为人所知的活动

Ví dụ
02

Một người tạo ra các tác phẩm không được công chúng công nhận hoặc thừa nhận

An individual creates works that go unrecognized or unacknowledged by the public.

一個人創作出來的作品未被大眾承認或認可。

Ví dụ
03

Một nghệ sĩ bị bỏ qua hoặc xem nhẹ công lao

An artist whose work is overlooked or not given proper recognition.

一个被忽视或被轻视的艺术家

Ví dụ