Bản dịch của từ Unoccupied coastline trong tiếng Việt
Unoccupied coastline
Noun [U/C]

Unoccupied coastline(Noun)
ʌnˈɒkjʊpˌaɪd kˈəʊstlaɪn
əˈnɑkjəˌpaɪd ˈkoʊstˌɫaɪn
Ví dụ
02
Một đoạn bờ biển hoang sơ, chưa có người sinh sống hoặc phát triển
A stretch of coast that is uninhabited or undeveloped.
一段无人居住或未开发的海岸线
Ví dụ
