Bản dịch của từ Unoccupied coastline trong tiếng Việt

Unoccupied coastline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unoccupied coastline(Noun)

ʌnˈɒkjʊpˌaɪd kˈəʊstlaɪn
əˈnɑkjəˌpaɪd ˈkoʊstˌɫaɪn
01

Một khu vực ven biển không có xây dựng hoặc sự hiện diện của con người

This is a coastal area with no buildings or human presence.

海边的一片无人建筑或人迹的空旷地带

Ví dụ
02

Một đoạn bờ biển hoang sơ, chưa có người sinh sống hoặc phát triển

A stretch of coast that is uninhabited or undeveloped.

一段无人居住或未开发的海岸线

Ví dụ
03

Vùng đất nằm bên cạnh đại dương hoặc biển mà không có người sinh sống

An area of land next to the ocean or sea that is uninhabited.

靠近海洋或海边的无人居住地区。

Ví dụ