Bản dịch của từ Unoccupy trong tiếng Việt
Unoccupy
Verb

Unoccupy(Verb)
ʌnˈɒkjʊpi
ˌəˈnɑkjəpi
01
Để rời khỏi hoặc rời khỏi một nơi đã từng có người ở
To vacate or leave a place that was previously occupied
Ví dụ
02
Để thoát khỏi sự kiểm soát hoặc hiện diện của nghề nghiệp
To free from occupation control or presence
Ví dụ
