unperceiving
unperceiving (Adjective)
Nghĩa 01
Không nhận biết được hoặc thiếu khả năng nhận thức/nhận ra; thiếu sự tinh ý, thiếu sự hiểu biết sâu sắc về tình huống hoặc vấn đề (từ mang tính mô tả người thiếu nhạy cảm, không tinh ý).
Not perceiving or capable of perceiving especially in early use lacking in perception or insight unperceptive.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unperceiving" có nghĩa là không nhận thức, không hiểu hoặc không có khả năng nhận biết điều gì đó. Tính từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một cá nhân hoặc nhóm mà không có nhận thức cụ thể về môi trường xung quanh hoặc các tình huống xã hội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy vào thói quen giao tiếp trong từng nền văn hóa.